full general
/'ful'dʤenərəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tướng bốn sao: Cấp bậc sĩ quan cao cấp nhất trong quân đội Hoa Kỳ, tương đương với Đại tướng trong một số hệ thống quân đội khác. Đây là cấp bậc tướng lĩnh cao nhất trong thời bình.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He was promoted to the rank of full general after his distinguished service. (Ông ấy được thăng cấp lên bậc tướng bốn sao sau quá trình phục vụ xuất sắc.)
- The decision must be approved by a full general. (Quyết định này phải được một vị tướng bốn sao phê chuẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ "full general" được sử dụng chủ yếu trong ngữ cảnh quân sự Hoa Kỳ để phân biệt với các cấp bậc tướng lĩnh thấp hơn như (chuẩn tướng), (thiếu tướng) và (trung tướng).
Biến thể và từ gần giống
- General (n): Tướng lĩnh (từ chung chỉ các cấp bậc).
- General of the Army (n): (Mỹ) Thống tướng Lục quân, cấp bậc cao hơn , thường chỉ được phong trong thời chiến.
Từ đồng nghĩa
- Four-star general: Tướng bốn sao (cách gọi phổ biến khác, mô tả số sao trên cấp hiệu).
- General: Đại tướng (cách dịch/gọi thông thường trong tiếng Việt, nhưng cần lưu ý về sự tương đương cấp bậc giữa các quốc gia).
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (quân sự) tướng bốn sao